Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa đẩy trong tiếng Việt:
["- đgt. 1. Đun mạnh đi: Đẩy song đã thấy Sở Khanh lén vào (K) 2. Gạt bỏ ra ngoài: Người có tài, có đức, nhưng không vừa lòng thì đẩy ra ngoài (HCM)."]Dịch đẩy sang tiếng Trung hiện đại:
扒拉 《拨动。》搬弄 《用手翻动。》拨 《手脚或棍棒等横着用力, 使东西移动。》
đẩy thuyền
拨船。
拨拉 《手脚或棍棒等横着用力, 使东西移动。》
撑 《用篙抵住河底使船行进。》
打发 《使离去。》
anh ấy vừa nói vừa dỗ ngọt mới đẩy được đứa bé đi chỗ khác.
他连说带哄才把孩子打发走了。 点 《触到物体立刻离开。》
anh ấy dùng sào đẩy một cái là đẩy được thuyền ra.
他用篙一点就把船撑开了。 顶 《支撑; 抵住。》
đoàn tàu phía trước, đầu máy phía sau đẩy tới.
列车在前, 机车在后面顶着走。
拱 《用身体撞动别的东西或拨开土地等物体。》
lấy thân đẩy cửa ra.
用身子拱开了大门。
排; 推开; 推 《向外用力使物体或物体的某一部分顺着用力的方向移动。》
đẩy cửa vào thẳng.
排闼直入。
đẩy cửa mà ra.
排门而出。 揎 《用手推。》
đẩy cửa ra
揎开大门。
Nghĩa chữ nôm của chữ: đẩy
| đẩy | 待: | đẩy lùi; đun đẩy; đưa đẩy; thúc đẩy |
| đẩy | 𢩽: | đẩy lùi; đun đẩy; đưa đẩy; thúc đẩy |
| đẩy | 掋: | đẩy lùi; đun đẩy; đưa đẩy; thúc đẩy |
| đẩy | 𢱜: | đẩy lùi; đun đẩy; đưa đẩy; thúc đẩy |
| đẩy | 𲅪: |

Tìm hình ảnh cho: đẩy Tìm thêm nội dung cho: đẩy
