Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 生硬 trong tiếng Trung hiện đại:
[shēngyìng] 1. gượng gạo; không tự nhiên; không thuần thục。勉强做的;不自然;不熟练。
这几个字用得很生硬。
mấy chữ này trông rất gượng gạo.
2. cứng nhắc; cứng đờ; máy móc。不柔和;不细致。
态度生硬。
thái độ cứng nhắc.
作风生硬。
tác phong cứng nhắc.
这几个字用得很生硬。
mấy chữ này trông rất gượng gạo.
2. cứng nhắc; cứng đờ; máy móc。不柔和;不细致。
态度生硬。
thái độ cứng nhắc.
作风生硬。
tác phong cứng nhắc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 硬
| ngạnh | 硬: | ương ngạnh |

Tìm hình ảnh cho: 生硬 Tìm thêm nội dung cho: 生硬
