Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 明令 trong tiếng Trung hiện đại:
[mínglìng] mệnh lệnh rõ ràng (mệnh lệnh được tuyên bố công khai)。明文宣布的命令。
明令禁止。
lệnh cấm rõ ràng.
明令禁止。
lệnh cấm rõ ràng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 明
| minh | 明: | minh mẫn, thông minh |
| miêng | 明: | phân miêng (phân minh) |
| mênh | 明: | mênh mông |
| mừng | 明: | vui mừng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 令
| lanh | 令: | lanh lảnh |
| liệng | 令: | liệng đi (ném đi) |
| loanh | 令: | loanh quanh |
| lành | 令: | tốt lành |
| lênh | 令: | lênh đênh |
| lình | 令: | thình lình |
| lệnh | 令: | ra lệnh |
| lịnh | 令: | lịnh (âm khác của lệnh) |

Tìm hình ảnh cho: 明令 Tìm thêm nội dung cho: 明令
