Từ: 明令 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 明令:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 明令 trong tiếng Trung hiện đại:

[mínglìng] mệnh lệnh rõ ràng (mệnh lệnh được tuyên bố công khai)。明文宣布的命令。
明令禁止。
lệnh cấm rõ ràng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 明

minh:minh mẫn, thông minh
miêng:phân miêng (phân minh)
mênh:mênh mông
mừng:vui mừng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 令

lanh:lanh lảnh
liệng:liệng đi (ném đi)
loanh:loanh quanh
lành:tốt lành
lênh:lênh đênh
lình:thình lình
lệnh:ra lệnh
lịnh:lịnh (âm khác của lệnh)
明令 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 明令 Tìm thêm nội dung cho: 明令