Cao su chống va đập cửa

Chữ 漥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 漥, chiết tự chữ OA

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 漥:

漥 oa

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 漥

Chiết tự chữ oa bao gồm chữ 水 穴 圭 hoặc 氵 穴 圭 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 漥 cấu thành từ 3 chữ: 水, 穴, 圭
  • thuỷ, thủy
  • hoét, hoẹt, huyệt
  • khoai, khuê, que, quê
  • 2. 漥 cấu thành từ 3 chữ: 氵, 穴, 圭
  • thuỷ, thủy
  • hoét, hoẹt, huyệt
  • khoai, khuê, que, quê
  • oa [oa]

    U+6F25, tổng 14 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: wa1;
    Việt bính: waa1;

    oa

    Nghĩa Trung Việt của từ 漥

    Cũng như chữ oa .

    Nghĩa của 漥 trong tiếng Trung hiện đại:

    [wā]Bộ: 穴 - Huyệt
    Số nét: 14
    Hán Việt:
    xem "洼"。见"洼"。

    Chữ gần giống với 漥:

    , , , 㴿, , , , , , , , , , , , , , , , , , 滿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣻕, 𣻗, 𣻽, 𣻾, 𣼍, 𣼩, 𣼪, 𣼫, 𣼬, 𣼭, 𣼮, 𣼯, 𣼰, 𣼱, 𣼲, 𣼳, 𣼴, 𣼶, 𣼷, 𣼸, 𣼹, 𣼺, 𣼼, 𣼽, 𣼾, 𣽀,

    Chữ gần giống 漥

    , , , 滿, , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 漥 Tự hình chữ 漥 Tự hình chữ 漥 Tự hình chữ 漥

    漥 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 漥 Tìm thêm nội dung cho: 漥