Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 切忌 trong tiếng Trung hiện đại:
[qièjì] phải tránh; tránh; phải ngăn chặn。切实避免或防止。
切忌滋长骄傲情绪。
phải ngăn chặn sự nảy sinh tính kiêu ngạo.
切忌滋长骄傲情绪。
phải ngăn chặn sự nảy sinh tính kiêu ngạo.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 切
| siết | 切: | siết chặt |
| thiếc | 切: | thùng thiếc |
| thiết | 切: | thiết tha |
| thướt | 切: | thướt tha; lướt thướt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 忌
| cạy | 忌: | lo cày cạy |
| cậy | 忌: | trông cậy, tin cậy |
| cữ | 忌: | cữ thịt (kiêng nhịn thịt) |
| kiêng | 忌: | kiêng khem, kiêng kị |
| kị | 忌: | kị huý, kiêng kị |
| kỵ | 忌: | kỵ huý, kiêng kỵ |

Tìm hình ảnh cho: 切忌 Tìm thêm nội dung cho: 切忌
