Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 生荒 trong tiếng Trung hiện đại:
[shēnghuāng] đất hoang。从未耕种过的土地。也叫生地或生荒地。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 荒
| hoang | 荒: | chửa hoang; hoang vắng, hoang vu; huênh hoang |
| hoăng | 荒: | thối hoăng |

Tìm hình ảnh cho: 生荒 Tìm thêm nội dung cho: 生荒
