Từ: 一面 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 一面:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

nhất diện
Chỉ có một mặt.Một khía cạnh, một phương diện.

Nghĩa của 一面 trong tiếng Trung hiện đại:

[yīmiàn] 1. một mặt。(一面儿)物体的几个面之一。
缎子一面光一面毛。
tấm vóc này một mặt nhẵn một mặt lông.
这房子朝北的一面只开了一个小窗。
mặt quay về hướng bắc của ngôi nhà này chỉ có một cái cửa sổ.
2. một phía; một bên。一个方面。
一面倒
nghiêng về một bên.
一面之词
lời nói của một bên.
独当一面
một mình phụ trách một mặt công tác.
3. vừa... vừa。表示一个动作跟另一个动作同时进行。
a. (dùng đơn)。单用。
说着话,一面朝窗户外面看。
vừa nói chuyện vừa nhìn ra cửa sổ.
b. (dùng liên tiếp)。连用。
一面走,一面唱。
vừa đi vừa hát
4. gặp mặt một lần。见过一次面。
一面之识。
mới quen
未尝一面。
chưa một lần gặp mặt; chưa hề gặp mặt.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 一

nhất:thư nhất, nhất định
nhắt:lắt nhắt
nhứt:nhứt định (nhất định)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 面

diện:ăn diện; diện mạo; hiện diện
miến:canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo)
一面 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 一面 Tìm thêm nội dung cho: 一面