Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 民生 trong tiếng Trung hiện đại:
[mínshēng] dân sinh。人民的生计。
国计民生。
quốc kế dân sinh.
国计民生。
quốc kế dân sinh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 民
| dân | 民: | người dân, nông dân, công dân; dân tộc |
| rân | 民: | dạ rân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |

Tìm hình ảnh cho: 民生 Tìm thêm nội dung cho: 民生
