Cao su chống va đập cửa

Chữ 鵭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鵭, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鵭:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鵭

1. 鵭 cấu thành từ 2 chữ: 金, 鳥
  • ghim, găm, kim
  • đeo, điểu, đéo, đẽo
  • 2. 鵭 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 鳥
  • kim, thực
  • đeo, điểu, đéo, đẽo
  • []

    U+9D6D, tổng 19 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qin2;
    Việt bính: kam4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鵭


    Chữ gần giống với 鵭:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𪂠, 𪂮, 𪂯, 𪂰, 𪂱, 𪂲, 𪂳,

    Chữ gần giống 鵭

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鵭 Tự hình chữ 鵭 Tự hình chữ 鵭 Tự hình chữ 鵭

    鵭 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鵭 Tìm thêm nội dung cho: 鵭