Từ: 拜託 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 拜託:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 拜 • 託

bái thác
Xin nhờ cậy, ủy thác.

Nghĩa của 拜托 trong tiếng Trung hiện đại:

[bàituō] xin nhờ; kính nhờ (lời nói kính trọng)。请别人代办事情。
有一封信,拜托您带给他。
có một bức thư, xin nhờ bác đưa giúp đến anh ấy.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拜

bay拜:bay bướm
bái拜:bái biệt
bây拜:bây giờ
phai拜:phai nhạt
phải拜:phải trái
vái拜:vái lạy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 託

thác託:thác (cầm, đỡ, nâng); thoái thác
拜託 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 拜託 Tìm thêm nội dung cho: 拜託