Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 老公公 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǎogōng·gong] 方
1. ông (trẻ con xưng hô với người già)。 小孩子称呼年老的男人。
方
2. bố chồng。丈夫的父亲。
3. thái giám。旧时称太监。
1. ông (trẻ con xưng hô với người già)。 小孩子称呼年老的男人。
方
2. bố chồng。丈夫的父亲。
3. thái giám。旧时称太监。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 老
| láu | 老: | láu lỉnh |
| lão | 老: | ông lão; bà lão |
| lảo | 老: | lảo đảo |
| lảu | 老: | lảu thông |
| lẩu | 老: | món lẩu |
| lẽo | 老: | lạnh lẽo |
| lếu | 老: | lếu láo |
| rảu | 老: | cảu rảu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 公
| công | 公: | công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 公
| công | 公: | công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công |

Tìm hình ảnh cho: 老公公 Tìm thêm nội dung cho: 老公公
