Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 生财 trong tiếng Trung hiện đại:
[shēngcái] 1. phát tài; sinh lợi; làm ra tiền。指增加财富。
生财有道。
biết cách làm ra tiền.
2. dụng cụ; đồ dùng (trong cửa hàng thời xưa)。旧时指商店所用的家具杂物。
生财有道。
biết cách làm ra tiền.
2. dụng cụ; đồ dùng (trong cửa hàng thời xưa)。旧时指商店所用的家具杂物。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 财
| tài | 财: | tài sản, tài chính |

Tìm hình ảnh cho: 生财 Tìm thêm nội dung cho: 生财
