chương trình
Phép lịch số và cân đo (thời xưa).Điều lệ, quy tắc làm việc (trong cơ quan, đoàn thể...). ◇Nhan Diên Chi 顏延之:
Chương trình minh mật, phẩm thức chu bị
章程明密, 品式周備 (Tam nguyệt tam nhật khúc thủy thi tự 三月三日曲水詩序).Biện pháp. ◎Như:
tha liên cật phạn, đô một cá chuẩn chương trình
他連吃飯, 都沒個準章程.
Nghĩa của 章程 trong tiếng Trung hiện đại:
Nghĩa chữ nôm của chữ: 章
| chương | 章: | văn chương; hiến chương; huy chương |
| trương | 章: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 程
| chành | 程: | |
| trình | 程: | hành trình; quy trình |

Tìm hình ảnh cho: 章程 Tìm thêm nội dung cho: 章程
