Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 过心 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 过心:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 过心 trong tiếng Trung hiện đại:

[guòxīn] 1. đa nghi; quá nhạy cảm。多心。
我直话直说,你别过心。
tôi ăn ngay nói thẳng, anh đừng có đa nghi.
2. tri âm; tri kỷ; thân mật; thân thiết; thân tình。知心。
咱俩是过心的朋友,有什么话不能说?
chúng ta là bạn tri âm, có chuyện gì mà không thể nói chứ ?

Nghĩa chữ nôm của chữ: 过

quá:quá lắm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 心

tim:quả tim
tâm:lương tâm; tâm hồn; trung tâm
tấm:tấm tức
过心 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 过心 Tìm thêm nội dung cho: 过心