Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 申令 trong tiếng Trung hiện đại:
[shēnlìng] hạ lệnh; mệnh lệnh。下令;命令。
申令全国。
lệnh cho cả nước.
申令全国。
lệnh cho cả nước.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 申
| thân | 申: | năm thân (khỉ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 令
| lanh | 令: | lanh lảnh |
| liệng | 令: | liệng đi (ném đi) |
| loanh | 令: | loanh quanh |
| lành | 令: | tốt lành |
| lênh | 令: | lênh đênh |
| lình | 令: | thình lình |
| lệnh | 令: | ra lệnh |
| lịnh | 令: | lịnh (âm khác của lệnh) |

Tìm hình ảnh cho: 申令 Tìm thêm nội dung cho: 申令
