Từ: 设伏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 设伏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 设伏 trong tiếng Trung hiện đại:

[shèfú] bố trí mai phục; bố trí phục kích。布置伏兵。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 设

thiết:thiết kế, kiến thiết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 伏

phục:phục vào một chỗ
设伏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 设伏 Tìm thêm nội dung cho: 设伏