Từ: 钻洞 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 钻洞:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 钻洞 trong tiếng Trung hiện đại:

[zuāndòng] khoan。用旋转切具作钻头或推子钻穿或凿通,含有用力缓慢而连续不断地贯彻下去的意思。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 钻

toản:toản (giùi, đi sâu vào trong)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 洞

dọng:dọng tre
dộng:dộng cửa (đạp mạnh)
đùng:sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng
đọng:ứ đọng; cô đọng
động:cái hang, cái động
钻洞 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 钻洞 Tìm thêm nội dung cho: 钻洞