Từ: 磨损 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 磨损:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 磨损 trong tiếng Trung hiện đại:

[mósǔn] mài mòn; mòn。机件或其他物体由于摩擦和使用而造成损耗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 磨

ma:Ma sa (cọ sát); ma đao (mài dao)
mài:mài dao

Nghĩa chữ nôm của chữ: 损

tổn:tổn hại, tổn thất
磨损 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 磨损 Tìm thêm nội dung cho: 磨损