Cao su chống va đập cửa
Từ: 电子音乐 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 电子音乐:
Nghĩa của 电子音乐 trong tiếng Trung hiện đại:
[diànzǐyīnyuè] nhạc vi tính; nhạc điện tử。指用电子计算机的技术手段编制创作出来的音乐。也指用电子乐器演奏的音乐。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 电
| điện | 电: | bưu điện; điện đài, điện tử, vô tuyến điện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 音
| âm | 音: | âm thanh |
| ơm | 音: | tá ơm (nhận vơ) |
| ậm | 音: | ậm à ậm ừ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乐
| lạc | 乐: | lạc quan; hoa lạc |
| nhạc | 乐: | âm nhạc, nhạc điệu |

Tìm hình ảnh cho: 电子音乐 Tìm thêm nội dung cho: 电子音乐
