Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 𡜵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡜵, chiết tự chữ BU
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡜵:
𡜵
Chiết tự chữ 𡜵
Pinyin: pu1;
Việt bính: ;
𡜵
Nghĩa Trung Việt của từ 𡜵
bu, như "bu ơi (gọi mẹ)" (gdhn)
Chữ gần giống với 𡜵:
㛍, 㛎, 㛏, 㛐, 㛑, 㛒, 㛓, 㛔, 㛕, 㛖, 㛗, 㛘, 㛙, 㛚, 㛛, 㛜, 㛝, 㛞, 㛟, 姬, 娉, 娌, 娑, 娒, 娓, 娖, 娘, 娚, 娛, 娟, 娠, 娢, 娣, 娥, 娩, 娭, 娯, 娱, 娲, 娴, 𡜱, 𡜵, 𡝃, 𡝔, 𡝕, 𡝖,Chữ gần giống 𡜵
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡜵
| bu | 𡜵: | bu ơi (gọi mẹ) |

Tìm hình ảnh cho: 𡜵 Tìm thêm nội dung cho: 𡜵
