Chữ 𡜵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡜵, chiết tự chữ BU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡜵:

𡜵

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡜵

𡜵

Chiết tự chữ 𡜵

[]

U+021735, tổng 10 nét, bộ Nữ 女
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: pu1;
Việt bính: ;

𡜵

Nghĩa Trung Việt của từ 𡜵


bu, như "bu ơi (gọi mẹ)" (gdhn)

Chữ gần giống với 𡜵:

㛍, 㛎, 㛏, 㛐, 㛑, 㛒, 㛓, 㛔, 㛕, 㛖, 㛗, 㛘, 㛙, 㛚, 㛛, 㛜, 㛝, 㛞, 㛟, 姬, 娉, 娌, 娑, 娒, 娓, 娖, 娘, 娚, 娛, 娟, 娠, 娢, 娣, 娥, 娩, 娭, 娯, 娱, 娲, 娴, 𡜱, 𡜵, 𡝃, 𡝔, 𡝕, 𡝖,

Chữ gần giống 𡜵

Tự hình:

Tự hình chữ 𡜵 Tự hình chữ 𡜵 Tự hình chữ 𡜵 Tự hình chữ 𡜵

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡜵

bu𡜵:bu ơi (gọi mẹ)
𡜵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡜵 Tìm thêm nội dung cho: 𡜵