Từ: 畏友 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 畏友:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 畏友 trong tiếng Trung hiện đại:

[wèiyǒu] bạn quý; người bạn mà mình kính trọng; bạn mình kính trọng。自己敬畏的朋友。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 畏

hoay:loay hoay
hoáy:hí hoáy
:uý (sợ), khả uý
ối: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 友

hữu:bằng hữu; chiến hữu; hữu nghị; hữu tình
畏友 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 畏友 Tìm thêm nội dung cho: 畏友