Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 淳美 trong tiếng Trung hiện đại:
[chúnměi] thuần khiết; thanh khiết đẹp đẽ。纯美无缺。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 淳
| choang | 淳: | choang choảng (tiếng vật cứng chạm nhau) |
| thuần | 淳: | thuần (lương thiện) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 美
| mĩ | 美: | hoa mĩ, tuyệt mĩ; mĩ mãn |
| mẻ | 美: | mát mẻ; mới mẻ |
| mẽ | 美: | |
| mỉ | 美: | tỉ mỉ |
| mỉa | 美: |

Tìm hình ảnh cho: 淳美 Tìm thêm nội dung cho: 淳美
