Cao su chống va đập cửa
định nghĩa
Xác định ý nghĩa nội dung của một sự vật.
Nghĩa của 定义 trong tiếng Trung hiện đại:
[dìngyì] định nghĩa。对于一种事物的本质特征或一个概念的内涵和外延的确切而简要的说明。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 定
| định | 定: | chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 義
| nghì | 義: | những kẻ vô nghì |
| nghĩa | 義: | tình nghĩa; việc nghĩa |
| ngãi | 義: | |
| ngửi | 義: | ngửi thấy |

Tìm hình ảnh cho: 定義 Tìm thêm nội dung cho: 定義
