Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 白皮书 trong tiếng Trung hiện đại:
[báipíshū] sách bìa trắng; sách trắng; bạch thư; white paper (ngoại giao). (Bìa của những văn kiện phát biểu công khai về những vấn đề trọng đại của chính phủ, hội đồng nhà nước thường có màu trắng, nên gọi là sách bìa trắng). 某些国家的政府、议会等为 重大问题公开发表的文件,封面为白色,所以叫白皮书。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 白
| bạc | 白: | bội bạc; bạc phếch |
| bạch | 白: | tách bạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 皮
| bì | 皮: | bì (bì lợn) |
| bìa | 皮: | bìa sách; bìa rừng |
| bầy | 皮: | một bầy; bầy vẽ |
| bề | 皮: | bề bộn |
| vào | 皮: | đi vào; vào đề; vào tròng |
| vừa | 皮: | vừa phải; vừa ý |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 书
| thư | 书: | thư phục(chịu ép); thư hùng |

Tìm hình ảnh cho: 白皮书 Tìm thêm nội dung cho: 白皮书
