Cao su chống va đập cửa

Từ: 盗伐 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 盗伐:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 盗伐 trong tiếng Trung hiện đại:

[dàofá] đốn trộm; chặt trộm (cây)。偷砍(树木)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盗

trộm: 
đạo:đạo tặc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 伐

phạt:chinh phạt; phạt cây cối
盗伐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 盗伐 Tìm thêm nội dung cho: 盗伐