Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 范围 trong tiếng Trung hiện đại:
[fànwéi] 1. phạm vi。周围界限。
地区范围
phạm vi khu vực
工作范围
phạm vi công tác
活动范围
phạm vi hoạt động
他们谈话的范围很广,涉及政治、科学、文学等各方面。
phạm vi trò chuyện của họ rất rộng, từ chính trị, khoa học, văn học...
2. hạn chế; giới hạn。限制;概括。
纵横四溢,不可范围。
tràn ngập khắp nơi, không thể hạn chế.
地区范围
phạm vi khu vực
工作范围
phạm vi công tác
活动范围
phạm vi hoạt động
他们谈话的范围很广,涉及政治、科学、文学等各方面。
phạm vi trò chuyện của họ rất rộng, từ chính trị, khoa học, văn học...
2. hạn chế; giới hạn。限制;概括。
纵横四溢,不可范围。
tràn ngập khắp nơi, không thể hạn chế.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 范
| phạm | 范: | mô phạm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 围
| vay | 围: | nào vay (thương(thán từ)) |
| vi | 围: | vi (bao quanh), chu vi |

Tìm hình ảnh cho: 范围 Tìm thêm nội dung cho: 范围
