Từ: 净尽 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 净尽:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 净尽 trong tiếng Trung hiện đại:

[jìngjìn] sạch trơn; sạch; hết。一点儿不剩。
消灭净尽。
tiêu diệt sạch trơn; diệt sạch.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 净

tĩnh:tĩnh (sạch; tận cùng; mức)
tịnh:tịnh (sạch sẽ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 尽

hết:hết tiền; hết mực, hết lòng
tận:vô tận
净尽 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 净尽 Tìm thêm nội dung cho: 净尽