Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 眷念 trong tiếng Trung hiện đại:
[juànniàn] 书
nhớ nhung。想念。
nhớ nhung。想念。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眷
| cuốn | 眷: | bánh cuốn; cuốn chỉ; cuốn gói |
| quyến | 眷: | gia quyến |
| quấn | 眷: | quấn quít |
| quẹn | 眷: | sạch quẹn, quẹn má hồng |
| quến | 眷: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 念
| niềm | 念: | nỗi niềm |
| niệm | 念: | niệm phật |
| núm | 念: | khúm núm |

Tìm hình ảnh cho: 眷念 Tìm thêm nội dung cho: 眷念
