Chữ 崘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 崘, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 崘:

崘

Đây là các chữ cấu thành từ này: 崘

崘

Chiết tự chữ 崘

崘 cấu thành từ 2 chữ: 山, 侖
  • 山 san, sơn
  • 侖 luân, lôn, lũn, lỏn, lốn, lổn, lụm, lụn, lủn, trôn
  • []

    U+5D18, tổng 11 nét, bộ Sơn 山
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: lun2;
    Việt bính: leon4;

    崘

    Nghĩa Trung Việt của từ 崘


    Chữ gần giống với 崘:

    㟗, 㟘, 㟙, 㟚, 㟛, 㟜, 㟝, 㟞, 㟟, 㟠, 㟢, 㟤, 㟥, 崆, 崇, 崈, 崊, 崌, 崍, 崎, 崐, 崑, 崒, 崔, 崕, 崖, 崗, 崘, 崙, 崚, 崛, 崞, 崟, 崠, 崢, 崤, 崦, 崧, 崩, 崪, 崫, 崬, 崭, 崮, 崙, 𡹞, 𡹟, 𡹠, 𡹡,

    Dị thể chữ 崘

    崙,

    Chữ gần giống 崘

    崙, 峖, 陯, 腀, 峰, 峱, 峲, 菕, 峳, 峴,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 崘 Tự hình chữ 崘 Tự hình chữ 崘 Tự hình chữ 崘

    崘 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 崘 Tìm thêm nội dung cho: 崘