Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 比肩而立 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 比肩而立:
Nghĩa của 比肩而立 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǐjiān"érlì] kề vai sát cánh; kề vai。肩并肩地站立。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 比
| tí | 比: | tí (gần bên, vừa mới, tới khi); tí tẹo |
| tỉ | 比: | tỉ dụ |
| tị | 比: | suy tị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肩
| khiên | 肩: | thân khiên trọng nhiệm (gánh vác) |
| kiên | 肩: | kiên chương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 而
| nhi | 而: | nhi (liên từ: mà sau đó): nhi hậu (sau đó), nhi thả (mà còn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 立
| lập | 立: | tự lập, độc lập |
| lớp | 立: | tầng lớp |
| lụp | 立: | lụp xụp |
| sầm | 立: | mưa sầm sập; tối sầm |
| sập | 立: | sập xuống |
| sụp | 立: | sụp xuống |
| xập | 立: |

Tìm hình ảnh cho: 比肩而立 Tìm thêm nội dung cho: 比肩而立
