Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 过得去 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 过得去:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 过得去 trong tiếng Trung hiện đại:

[guò·deqù] 1. không có trở ngại; qua được。无阻碍,通得过。
这条胡同儿很宽,汽车过得去。
hẻm này rất rộng, xe ô tô có thể qua được.
2. không khó khăn; không khó khăn lắm (cuộc sống)。(生活)不很困难。
3. cũng xong; cũng xong việc。说得过去。
准备一些茶点招待客人,也就过得去了。
chuẩn bị một ít trà nước để đãi khách, như thế cũng xong.
4. yên tâm; vui vẻ (dùng trong câu phủ định)。过意得去(多用于反问)。
看把您累成那个样子,叫我心里怎么过得去呢?
nhìn thấy bộ dạng mệt mỏi của ông như vậy, bảo tôi yên tâm làm sao được đây?

Nghĩa chữ nôm của chữ: 过

quá:quá lắm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 得

đác:lác đác
được:được lòng, được mùa, được thể
đắc:đắc tội; đắc ý, tự đắc
đắt:đắt đỏ; đắt khách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 去

khứ:quá khứ
khử:trừ khử
过得去 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 过得去 Tìm thêm nội dung cho: 过得去