Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 私淑 trong tiếng Trung hiện đại:
[sīshū] lòng kính trọng; sự kính trọng (của bản thân dành cho một ai đó)。未能亲自受业但敬仰其学术并尊之为师。
私淑弟子(未亲自受业的弟子)。
kẻ tự nhận là học trò.
私淑弟子(未亲自受业的弟子)。
kẻ tự nhận là học trò.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 私
| tây | 私: | riêng tây |
| tư | 私: | riêng tư |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 淑
| thục | 淑: | thục (trong sạch, dịu dàng) |

Tìm hình ảnh cho: 私淑 Tìm thêm nội dung cho: 私淑
