Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 秉政 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǐngzhèng] cầm quyền; nắm quyền。 执政。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 秉
| bảnh | 秉: | bảnh bao |
| bỉnh | 秉: | bỉnh chính (cầm quyền) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 政
| chiếng | 政: | tứ chiếng (bốn phương tụ lại) |
| chính | 政: | triều chính, chính đảng, chính phủ, chính biến; bưu chính |

Tìm hình ảnh cho: 秉政 Tìm thêm nội dung cho: 秉政
