Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 笑面虎 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 笑面虎:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 笑面虎 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiàomiànhǔ] nham hiểm; khẩu Phật tâm xà; miệng thơn thớt, dạ ớt ngâm; con hổ biết cười (ví với người bên ngoài thì cười nói vui vẻ, bên trong thì vô cùng độc ác)。比喻外貌装得善良而心地凶狠的人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 笑

tiếu:tiếu lâm
téo:một téo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 面

diện:ăn diện; diện mạo; hiện diện
miến:canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 虎

hổ:con hổ, hổ cốt; hùng hổ
笑面虎 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 笑面虎 Tìm thêm nội dung cho: 笑面虎