Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 表头 trong tiếng Trung hiện đại:
[biǎotóu] dụng cụ canh lề (in ấn)。仪器仪表的供读取测量数字的部分。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 表
| biểu | 表: | thời khoá biểu |
| bíu | 表: | |
| bẹo | 表: | bẹo tai; bẹo nhau |
| bẻo | 表: | chim chèo bẻo |
| vẹo | 表: | vẹo vọ |
| vếu | 表: | vếu váo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |

Tìm hình ảnh cho: 表头 Tìm thêm nội dung cho: 表头
