Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 第一线 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 第一线:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 线

Nghĩa của 第一线 trong tiếng Trung hiện đại:

[dìyīxiàn] tuyến đầu。战场的最前线,也指直接从事某工作的现场。
生产第一线
tuyến đầu sản xuất

Nghĩa chữ nôm của chữ: 第

đậy: 
đệ:đệ tử, huynh đệ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 一

nhất:thư nhất, nhất định
nhắt:lắt nhắt
nhứt:nhứt định (nhất định)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 线

tuyến线:kim tuyến, vĩ tuyến, vô tuyến điện
第一线 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 第一线 Tìm thêm nội dung cho: 第一线