Chữ 縄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 縄, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 縄:

縄

Đây là các chữ cấu thành từ này: 縄

縄

Chiết tự chữ 縄

[]

U+7E04, tổng 15 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ying5;
Việt bính: ;

縄

Nghĩa Trung Việt của từ 縄


Chữ gần giống với 縄:

䋳, 䋴, 䋵, 䋶, 䋷, 䋸, 䋹, 䋺, 䋻, 䋼, 䋽, 䋾, 䋿, 䌀, 䌁, 䌂, 䌃, 䌄, 䌾, 䌿, 緖, 緗, 緘, 緙, 線, 緜, 緝, 緞, 緟, 締, 緡, 緣, 緤, 緥, 緦, 編, 緩, 緪, 緬, 緯, 緰, 緱, 緲, 練, 緵, 緶, 緹, 緼, 縁, 縂, 縄, 縅, 縆, 縇, 練, 𦂁, 𦂈, 𦂗, 𦂛, 𦂥, 𦂺, 𦂻, 𦂼, 𦂽, 𦂾, 𦂿, 𦃀,

Chữ gần giống 縄

夰, 実, 齊, 亀, 鋄, 其, 奐, 蝿, 單, 兎,

Tự hình:

Tự hình chữ 縄 Tự hình chữ 縄 Tự hình chữ 縄 Tự hình chữ 縄

縄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 縄 Tìm thêm nội dung cho: 縄