Chữ 䯄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䯄, chiết tự chữ QUA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䯄:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䯄

[]

U+4BC4, tổng 17 nét, bộ Mã 马 [馬]
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 騧;
Pinyin: gua1;
Việt bính: waa1;


Nghĩa Trung Việt của từ 䯄


qua, như "qua (ngựa đặc biệt mõm đen lông vàng của vua Đường Thái Tông)" (gdhn)

Chữ gần giống với 䯄:

, , , , , , , , , , , , 駿, , , ,

Dị thể chữ 䯄

,

Chữ gần giống 䯄

Tự hình:

Tự hình chữ 䯄 Tự hình chữ 䯄 Tự hình chữ 䯄 Tự hình chữ 䯄

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䯄

qua:qua (ngựa đặc biệt mõm đen lông vàng của vua Đường Thái Tông)
䯄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䯄 Tìm thêm nội dung cho: 䯄