Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 筹措 trong tiếng Trung hiện đại:
[chóucuò] kiếm; xoay sở; gây quỹ。设法弄到(款子)。
筹措旅费。
kiếm tiền đi đường.
筹措旅费。
kiếm tiền đi đường.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 筹
| trù | 筹: | trù tính, dự trù |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 措
| láp | 措: | nói bá láp (nói chuyện không có đầu đề nhất định) |
| số | 措: | số là |
| thá | 措: | đến đây làm cái thá gì |
| thò | 措: | thập thò |
| thó | 措: | đất thó (đất sét) |
| thố | 措: | thố (điều hành, lựa chọn; hoảng sợ) |

Tìm hình ảnh cho: 筹措 Tìm thêm nội dung cho: 筹措
