Từ: 茅厕 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 茅厕:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 茅厕 trong tiếng Trung hiện đại:

[máo·si] nhà vệ sinh; nhà xí。厕所。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 茅

mao:mao xá (nhà lợp cỏ); bạch mao (dược thảo)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 厕

:sí sở (chuồng tiêu)
:nhà xí (cầu tiêu)
茅厕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 茅厕 Tìm thêm nội dung cho: 茅厕