Từ: 粪坑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 粪坑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 粪坑 trong tiếng Trung hiện đại:

[fènkēng] 1. hố phân; hố xí。积粪便的坑。
2. chuồng phân。指茅厕坑。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 粪

phân:phân trâu
phẩn:phẩn (phân): phẩn trì (hố phân); phẩn điền (bón phân)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 坑

ganh:ganh đua; ganh tị
khanh:thuỷ khanh (hồ nước); khanh đạo (đường hầm)
粪坑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 粪坑 Tìm thêm nội dung cho: 粪坑