Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 早年 trong tiếng Trung hiện đại:
[zǎonián] 1. trước kia; trước đó; hồi đó。多年以前;从前。
早年这里没见过汽车。
nơi này hồi trước chưa được thấy xe hơi.
2. thời trẻ; thời niên thiếu; từ nhỏ。指一个人年轻的时候。
早年丧父
mồ côi cha từ nhỏ.
他早年曾经当过教员。
hồi còn trẻ, ông ấy từng làm giáo viên.
早年这里没见过汽车。
nơi này hồi trước chưa được thấy xe hơi.
2. thời trẻ; thời niên thiếu; từ nhỏ。指一个人年轻的时候。
早年丧父
mồ côi cha từ nhỏ.
他早年曾经当过教员。
hồi còn trẻ, ông ấy từng làm giáo viên.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 早
| tảo | 早: | tảo hôn; tần tảo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 年
| niên | 年: | bách niên giai lão |
| nên | 年: | làm nên |
| năm | 年: | năm tháng |

Tìm hình ảnh cho: 早年 Tìm thêm nội dung cho: 早年
