Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 群氓 trong tiếng Trung hiện đại:
[qúnméng] bọn dân đen; lũ dân đen; dân đen (cách gọi của bọn thống trị đối với quần chúng nhân dân)。古代统治阶级对人民群众的蔑称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 群
| bầy | 群: | |
| còn | 群: | còn trẻ, còn tiền; ném còn |
| cơn | 群: | |
| quần | 群: | hợp quần |
| quằn | 群: | quằn quại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 氓
| manh | 氓: | lưu manh |

Tìm hình ảnh cho: 群氓 Tìm thêm nội dung cho: 群氓
