Từ: 叉手 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 叉手:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

xoa thủ
Chắp tay, các ngón tay đan lại với nhau. Một tư thế tỏ vẻ cung kính.

Nghĩa của 叉手 trong tiếng Trung hiện đại:

[chāshǒu] 1. chắp tay trước ngực。一种礼节。两手交叉齐胸,俯首到手,犹如后世之作揖。又作"抄手"。
2. chắp tay。合十。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 叉

xoa:quỷ dạ xoa; xoa xoã (nghẽn lối)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 手

thủ:thủ (bộ gốc: cáng tay)
叉手 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 叉手 Tìm thêm nội dung cho: 叉手