Chữ 𢯥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢯥, chiết tự chữ NGÓN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢯥:

𢯥

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢯥

𢯥

Chiết tự chữ 𢯥

[]

U+022BE5, tổng 11 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢯥

Nghĩa Trung Việt của từ 𢯥


ngón, như "ngón tay; ngón nghề" (vhn)

Chữ gần giống với 𢯥:

, , , , , , 㧿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢮏, 𢮑, 𢮖, 𢮩, 𢮪, 𢮫, 𢮬, 𢮭, 𢮵,

Chữ gần giống 𢯥

Tự hình:

Tự hình chữ 𢯥 Tự hình chữ 𢯥 Tự hình chữ 𢯥 Tự hình chữ 𢯥

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢯥

ngón𢯥:ngón tay; ngón nghề
𢯥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢯥 Tìm thêm nội dung cho: 𢯥