Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 熓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 熓, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 熓:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 熓

熓 cấu thành từ 2 chữ: 火, 烏
  • hoả, hỏa
  • o, ô
  • []

    U+7193, tổng 14 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: wu3;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 熓


    Chữ gần giống với 熓:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤌋, 𤌍, 𤌣, 𤍃, 𤍄, 𤍅, 𤍆, 𤍇, 𤍉, 𤍊, 𤍋, 𤍌, 𤍎,

    Dị thể chữ 熓

    𤆡,

    Chữ gần giống 熓

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 熓 Tự hình chữ 熓 Tự hình chữ 熓 Tự hình chữ 熓

    熓 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 熓 Tìm thêm nội dung cho: 熓