Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 肉中刺 trong tiếng Trung hiện đại:
[ròuzhōngcì] cái gai trong thịt; gai mắt (ví với cái bị căm ghét nhất, phải loại bỏ)。比喻最痛恨而急于除掉的东西(常跟"眼中钉"连用)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肉
| nhục | 肉: | cốt nhục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 中
| trong | 中: | ở trong |
| trung | 中: | trung tâm |
| truông | 中: | đường truông |
| truồng | 中: | ở truồng |
| trúng | 中: | trúng kế; bắn trúng |
| đúng | 中: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刺
| chích | 刺: | chích kim, chích thuốc; châm chích |
| thích | 刺: | thích khách; kích thích |
| thứ | 刺: | thứ sử |

Tìm hình ảnh cho: 肉中刺 Tìm thêm nội dung cho: 肉中刺
