Chữ 澛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 澛, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 澛:

澛

Đây là các chữ cấu thành từ này: 澛

澛

Chiết tự chữ 澛

[]

U+6F9B, tổng 15 nét, bộ Thủy 水 [氵]
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 瀂;
Pinyin: lu3;
Việt bính: ;

澛

Nghĩa Trung Việt của từ 澛


Chữ gần giống với 澛:

㵊, 㵋, 㵌, 㵍, 㵎, 㵏, 㵐, 㵑, 㵒, 㵓, 㵔, 㵕, 㵖, 㵗, 㵙, 潏, 潐, 潑, 潔, 潕, 潖, 潗, 潘, 潙, 潛, 潜, 潝, 潟, 潠, 潣, 潤, 潦, 潨, 潬, 潭, 潮, 潯, 潰, 潲, 潵, 潷, 潸, 潹, 潺, 潼, 潾, 潿, 澁, 澂, 澄, 澆, 澇, 澈, 澌, 澍, 澎, 澐, 澑, 澒, 澔, 澖, 澗, 澛, 澜, 澝, 𣽆, 𣽊, 𣽗, 𣽽, 𣾃, 𣾴, 𣾵, 𣾶, 𣾸, 𣾹, 𣾺, 𣾻, 𣾼, 𣾽, 𣾾, 𣾿, 𣿃,

Dị thể chữ 澛

瀂,

Chữ gần giống 澛

湃, 漍, 滿, 漁, 漂, 漃, 漄, 漅, 漆, 漇,

Tự hình:

Tự hình chữ 澛 Tự hình chữ 澛 Tự hình chữ 澛 Tự hình chữ 澛

澛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 澛 Tìm thêm nội dung cho: 澛