Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 难胞 trong tiếng Trung hiện đại:
[nànbāo] đồng bào gặp nạn; đồng bào bị nạn。称本国的难民(多指在国外遭受迫害的侨胞)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 难
| nan | 难: | gian nan |
| nàn | 难: | phàn nàn |
| nạn | 难: | tị nạn, nạn nhân, tai nạn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胞
| bào | 胞: | bào thai |
| bầu | 胞: | |
| nhau | 胞: | chôn nhau cắt rốn |
| rau | 胞: | nơi chôn rau (nhau) cắt rốn |

Tìm hình ảnh cho: 难胞 Tìm thêm nội dung cho: 难胞
