Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 肥效 trong tiếng Trung hiện đại:
[féixiào] hiệu quả của phân bón; hiệu lực của phân。肥料的效力。
肥效高
hiệu quả của phân bón cao
肥效持久
hiệu quả của phân bón lâu dài.
肥效高
hiệu quả của phân bón cao
肥效持久
hiệu quả của phân bón lâu dài.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肥
| phè | 肥: | phè phỡn |
| phì | 肥: | phát phì |
| phề | 肥: | đeo cái bụng phề phề (béo mập nặng nề) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 效
| hiệu | 效: | hiệu quả, hữu hiệu, hiệu nghiệm |

Tìm hình ảnh cho: 肥效 Tìm thêm nội dung cho: 肥效
